Product Leader với hơn 13 năm kinh nghiệm trong BFSI, Fintech và Digital Platforms. Có kinh nghiệm dẫn dắt chiến lược sản phẩm, chuyển đổi số và xây dựng nền tảng quy mô lớn tại ngân hàng và công ty tài chính. Chuyên sâu về Lending, Payments, Customer Experience và Digital Transformation.
Có kinh nghiệm dẫn dắt chiến lược sản phẩm, triển khai các chương trình chuyển đổi quy mô lớn và trực tiếp làm việc với lãnh đạo cấp cao để thúc đẩy tăng trưởng doanh thu, tối ưu vận hành và mở rộng hệ sinh thái đối tác.
Dẫn dắt chiến lược sản phẩm Phygital Branch tại ngân hàng MSB giúp tăng năng suất giao dịch viên 2.5x, giảm 90% giấy tờ và rút ngắn 50% thời gian giao dịch tại quầy.
Dẫn dắt phát triển các sản phẩm VAS, POS và chương trình hợp tác với ngân hàng, ví điện tử, bảo hiểm và các tổ chức tài chính nhằm gia tăng giá trị khách hàng và hiệu quả kinh doanh.
Sở hữu chứng chỉ CSPO (Certified Scrum Product Owner) từ Scrum Alliance, dẫn dắt các squad phát triển theo mô hình Agile bám sát mục tiêu tăng trưởng.
Sự giao thoa hoàn hảo tạo nên khả năng chuyển đổi doanh nghiệp toàn diện
Định hướng chiến lược kinh doanh và chuyển đổi số bám sát mục tiêu của doanh nghiệp.
Thiết lập tầm nhìn, lộ trình và trực tiếp dẫn dắt quá trình đổi mới sản phẩm tài chính phức tạp.
Năng lực triển khai thực thi xuất sắc, quản trị rủi ro chặt chẽ và thiết lập quy chế quản trị tối ưu.
Minh chứng thực tế về năng lực điều phối, thiết kế giải pháp và phát triển hệ thống
Xây dựng nền tảng dịch vụ tài chính và tiện ích tại quầy, tích hợp với các đối tác thanh toán và ví điện tử nhằm đa dạng hóa nguồn thu từ phí dịch vụ.
Xây dựng hệ thống quản lý khách hàng tiềm năng cho mảng cho vay trực tuyến, bao phủ toàn bộ luồng chuyển đổi từ Lead thu thập đến giải ngân.
Dẫn dắt xây dựng nền tảng dịch vụ tài chính gia tăng tại quầy giao dịch nhằm nâng cao giá trị vòng đời khách hàng và tối ưu hóa vận hành chi nhánh.
Dẫn dắt xây dựng nền tảng quản lý khoản vay core (Point of Sale), bao phủ toàn trình vòng đời khoản vay và tích hợp các sản phẩm bảo hiểm bán chéo.
Phương pháp vận hành, kiểm soát chất lượng và quản trị dự án phần mềm/SI chuyên nghiệp
| Chỉ số | Mục tiêu (Target) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Test Pass Rate | ≥ 80% | Tỷ lệ test case pass trước khi chuyển bước |
| Test Coverage | ≥ 90% | Độ bao phủ của kịch bản kiểm thử |
| Bug Density | < 0.5 bugs/feature | Mật độ lỗi trên mỗi tính năng phát triển |
| Chỉ số | Mục tiêu (Target) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Defect Leakage | ≤ 5% | Tỷ lệ lỗi lọt qua các môi trường kiểm thử |
| Reopen Rate | ≤ 5% | Tỷ lệ lỗi phải mở lại sau khi báo đã fix |
| Change Failure Rate | ≤ 10% | Tỷ lệ thay đổi gây ra sự cố hệ thống |
| System Availability | ≥ 99.5% (Thực tế 99.9%) | Độ sẵn sàng hoạt động liên tục của hệ thống |
| Incident Impact Score | ≤ 3 | Điểm số đánh giá mức độ ảnh hưởng sự cố |
Hệ thống phân loại rủi ro trên 8 khía cạnh cốt lõi:
Hành động: Tránh (Avoid) hoặc Giảm thiểu (Mitigate) + Báo ngay cho SI Leader. Tuyệt đối không chấp nhận rủi ro ảnh hưởng Go-live.
Hành động: Giảm thiểu (Mitigate) hoặc Chuyển giao (Transfer) + Báo cáo Quản lý trực tiếp cấp trên.
Hành động: Giảm thiểu (Mitigate) + Đánh giá, review trạng thái định kỳ hàng tuần.
Hành động: Chấp nhận (Accept) có kiểm soát chặt chẽ từ phía dự án.
Mọi sự cố sau khi đóng bắt buộc phải có báo cáo nguyên nhân gốc rễ (RCA - Root Cause Analysis).
| Mức độ nghiêm trọng (Severity) | Thời gian phản hồi (Response SLA) | Thời gian xử lý (Resolution SLA) |
|---|---|---|
| P0 / P1 (Critical) | 15 phút | 4 giờ |
| P2 (High) | 30 phút | 8 giờ |
| P3 (Medium) | 4 giờ | 2 ngày |
| P4 (Low) | 1 ngày | ≤ 5 ngày |
Bộ tài liệu chuẩn hóa là lá chắn pháp lý và vận hành bảo vệ chất lượng dự án SI.
Hãy liên hệ trực tiếp với tôi hoặc phản hồi qua các kênh tuyển dụng.