BUSINESS TRANSFORMATION LEADER

Đinh Viết Duy

Product Director

Product Leader với hơn 13 năm kinh nghiệm trong BFSI, Fintech và Digital Platforms. Có kinh nghiệm dẫn dắt chiến lược sản phẩm, chuyển đổi số và xây dựng nền tảng quy mô lớn tại ngân hàng và công ty tài chính. Chuyên sâu về Lending, Payments, Customer Experience và Digital Transformation.

ĐỊNH VỊ THƯƠNG HIỆU CỐT LÕI
"Kết nối giữa Chiến lược Kinh doanh, Đổi mới Sản phẩm và Năng lực Triển khai."
13+ Năm Kinh Nghiệm
BFSI Lĩnh vực Trọng tâm

Hồ sơ năng lực

Có kinh nghiệm dẫn dắt chiến lược sản phẩm, triển khai các chương trình chuyển đổi quy mô lớn và trực tiếp làm việc với lãnh đạo cấp cao để thúc đẩy tăng trưởng doanh thu, tối ưu vận hành và mở rộng hệ sinh thái đối tác.

Dẫn dắt chiến lược sản phẩm Phygital Branch tại ngân hàng MSB giúp tăng năng suất giao dịch viên 2.5x, giảm 90% giấy tờ và rút ngắn 50% thời gian giao dịch tại quầy.

Dẫn dắt phát triển các sản phẩm VAS, POS và chương trình hợp tác với ngân hàng, ví điện tử, bảo hiểm và các tổ chức tài chính nhằm gia tăng giá trị khách hàng và hiệu quả kinh doanh.

Sở hữu chứng chỉ CSPO (Certified Scrum Product Owner) từ Scrum Alliance, dẫn dắt các squad phát triển theo mô hình Agile bám sát mục tiêu tăng trưởng.

Thông Tin Nhanh

Học vấn Cử nhân Khoa học Máy tính - Đại học Công nghiệp Hà Nội
Chuyên môn sâu BFSI, Digital Lending, Payment Systems, Customer Experience
Năng lực quản lý Điều phối nhóm đa chức năng quy mô 50+ nhân sự (MSB)

Mô Hình Khung Năng Lực 3 Trục

Sự giao thoa hoàn hảo tạo nên khả năng chuyển đổi doanh nghiệp toàn diện

01

BUSINESS

Định hướng chiến lược kinh doanh và chuyển đổi số bám sát mục tiêu của doanh nghiệp.

  • Business Strategy
  • Digital Transformation
  • Operating Model
  • Stakeholder Alignment
02

PRODUCT

Thiết lập tầm nhìn, lộ trình và trực tiếp dẫn dắt quá trình đổi mới sản phẩm tài chính phức tạp.

  • Product Discovery
  • Product Strategy
  • Product Roadmap
  • Customer Journey
  • Product Delivery
03

DELIVERY

Năng lực triển khai thực thi xuất sắc, quản trị rủi ro chặt chẽ và thiết lập quy chế quản trị tối ưu.

  • Program Management
  • PMO Framework
  • Delivery Governance
  • Agile Delivery
  • Risk Management
Chu trình tạo giá trị (Value Realization Flow)
1
Business Strategy
2
Product Strategy
3
Roadmap
4
Delivery Governance
5
Operational Excellence
6
Business Outcome

Thành Tựu & Chỉ Số Tác Động Chiến Lược

800K
Giao Dịch VAS / Năm
Tăng trưởng từ 100.000 lên hơn 800.000 giao dịch mỗi năm thông qua phát triển sản phẩm và mở rộng hệ sinh thái đối tác tại F88.
25%
Tiết Kiệm Chi Phí Thoại
Giảm chi phí tổng đài từ 400 triệu xuống 300 triệu đồng mỗi tháng thông qua quy hoạch và tối ưu hệ thống đầu số.
50+
Nhân Sự Liên Chức Năng
Điều phối các nhóm Business, Product, Technology và Operations trong các chương trình chuyển đổi số và phát triển sản phẩm quy mô lớn.
3-5 Năm
Chiến Lược Sản Phẩm
Xây dựng chiến lược sản phẩm dài hạn, OKRs và framework quản trị sản phẩm cho các nền tảng số trong lĩnh vực BFSI.
ESOP
Giải Thưởng Danh Giá
Nhận cổ phần thưởng ESOP liên tiếp trong 3 năm (2021, 2022, 2023) nhờ đóng góp vào chiến lược sản phẩm và tăng trưởng kinh doanh.
```

Ma Trận Kỹ Năng & Công Nghệ

Product Strategy & Management

Product Discovery Nghiên cứu hành vi người dùng, đánh giá thực trạng (Current State) và lập Playbook sản phẩm.
Product Strategy Xây dựng tầm nhìn sản phẩm 3-5 năm, roadmap và mô hình quản trị sản phẩm cho các nền tảng tài chính số và chương trình chuyển đổi số quy mô lớn.
Product Roadmap Xây dựng lộ trình phát triển và quản lý backlog sản phẩm theo Agile bám sát mục tiêu doanh thu.
Customer Journey Tối ưu hóa hành trình trải nghiệm người dùng cuối, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi phễu giao dịch.
Product Delivery Dẫn dắt phát triển sản phẩm từ MVP, pilot đến rollout diện rộng toàn hệ thống.

Business Strategy & Transformation

Business Strategy Hoạch định chiến lược kinh doanh gắn liền với năng lực công nghệ và định hướng thị trường.
Digital Transformation Dẫn dắt chuyển đổi số quy trình nghiệp vụ thực tế, tạo ra kết quả định lượng (giảm giấy tờ, tăng hiệu suất).
Operating Model Thiết lập mô hình vận hành sản phẩm (OKRs, Roadmaps, KPIs) để tăng tốc độ ra quyết định.
Stakeholder Alignment Quản lý kỳ vọng và đàm phán trực tiếp với ban lãnh đạo cấp cao EXCO (CEO, CTO, TGĐ ngân hàng).

Delivery Excellence & Agile

Program Management Điều phối nhiều đội nhóm đa chức năng (đa squad) quy mô lên tới 50+ nhân sự.
PMO Framework Xây dựng sổ tay vận hành chuẩn hóa, thiết lập Quality Gates và quản trị chất lượng tập trung.
Agile & Scrum Delivery Áp dụng thuần thục mô hình Agile/Scrum, sử dụng Jira/Confluence để theo dõi và bảo vệ tiến độ.
Risk & Incident Management Nhận diện rủi ro (RAID), xử lý sự cố vận hành theo cam kết chất lượng dịch vụ (SLA).

Hành Trình Sự Nghiệp

Giám đốc Quản lý sản phẩm

Ngân hàng MSB
04/2025 - Hiện nay
  • Xây dựng chiến lược sản phẩm cho chương trình Phygital Branch (IDO), định hướng chuyển đổi số tại quầy giao dịch trên toàn hệ thống.
  • Quản lý roadmap, backlog và danh mục sáng kiến số hóa, đảm bảo gắn kết giữa mục tiêu kinh doanh và năng lực công nghệ.
  • Dẫn dắt đội ngũ liên chức năng hơn 50 nhân sự (Business, Product, Technology, Operations) triển khai các sáng kiến trọng điểm.
  • Thiết kế mô hình vận hành mới giúp:
    • Tăng năng suất giao dịch viên 2.5 lần
    • Giảm 90% giấy tờ thủ công
    • Giảm 50% thời gian xử lý giao dịch
  • Trình bày và bảo vệ các đề xuất đầu tư sản phẩm trước Ban Điều hành (EXCO), góp phần định hình chiến lược chuyển đổi số của ngân hàng.

Product Owner / Product Manager – Financial Services Platform

Công ty CP Kinh doanh F88
04/2018 - 03/2025
  • Dẫn dắt phát triển sản phẩm cho vay (Lending Platform) bao phủ toàn bộ vòng đời hợp đồng: thu hút khách hàng, thẩm định, phê duyệt, vận hành và thu hồi nợ.
  • Tối ưu hóa hành trình khách hàng giúp nâng cao hiệu suất vận hành hệ thống và tỷ lệ chuyển đổi khoản vay.
  • Phát triển và mở rộng hệ sinh thái đối tác tài chính bao gồm ngân hàng, ví điện tử (MoMo, VNPT Money) và các trung gian thanh toán.
  • Điều phối các nhóm liên quan (Kỹ thuật, Kinh doanh, Vận hành) đảm bảo tiến độ nâng cấp sản phẩm theo mục tiêu tăng trưởng quy mô kinh doanh.
  • Tham gia xây dựng chiến lược sản phẩm phục vụ tăng trưởng chuỗi hơn 800 cửa hàng trên toàn quốc.
  • Đóng góp vào các sáng kiến giúp công ty tăng trưởng doanh thu và được ghi nhận bằng chương trình ESOP liên tiếp nhiều năm.

Trưởng phòng phát triển

Công ty Hương Việt Group
06/2013 - 03/2018
  • Tuyển dụng, đào tạo và quản lý trực tiếp nhóm phát triển phần mềm quy mô 25 nhân sự.
  • Chỉ đạo phát triển và triển khai sản phẩm Elearning Tools phục vụ xây dựng bài giảng số chuẩn SCORM.
  • Thiết kế công cụ tạo đề thi trắc nghiệm trực tuyến và phần mềm thiết kế sơ đồ tư duy tích hợp hệ thống giáo dục.
  • Xây dựng hệ thống đăng ký phòng họp trực tuyến tối ưu hóa tài nguyên doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ bộ phận kinh doanh trong việc vận hành và xử lý sự cố phần mềm.

Dự Án Tiêu Biểu

Minh chứng thực tế về năng lực điều phối, thiết kế giải pháp và phát triển hệ thống

Agent Banking

Product Owner
11/2024 - 03/2025

Xây dựng nền tảng dịch vụ tài chính và tiện ích tại quầy, tích hợp với các đối tác thanh toán và ví điện tử nhằm đa dạng hóa nguồn thu từ phí dịch vụ.

Khách hàng: Nội bộ công ty | Quy mô: 10 nhân sự
Chuẩn hóa nhóm dịch vụ giao dịch (nạp/rút, thanh toán hóa đơn, tiện ích số) tăng tần suất sử dụng của khách hàng. Mở rộng mạng lưới kết nối đối tác ví điện tử và cổng thanh toán lớn (MoMo, VNPT Money, Payoo, Bảo Kim). Thiết kế cơ chế kiểm soát rủi ro giao dịch, bảo mật hệ thống và an toàn thông tin.
Công nghệ sử dụng
VueJS .Net core 7 MySQL AWS Step Functions AWS SQS

Pawn Online (POL)

Product Owner
04/2023 - 03/2025

Xây dựng hệ thống quản lý khách hàng tiềm năng cho mảng cho vay trực tuyến, bao phủ toàn bộ luồng chuyển đổi từ Lead thu thập đến giải ngân.

Khách hàng: Nội bộ công ty | Quy mô: 9 nhân sự
Thiết kế luồng xử lý Lead tự động, phân bổ thông minh cho telesales và nhân viên chi nhánh. Tích hợp đa kênh tương tác tự động với khách hàng (SMS Brandname, ZNS, Call Center). Đồng bộ hóa dữ liệu lịch sử tương tác giúp hỗ trợ đội ngũ vận hành đưa ra quyết định duyệt nhanh.
Công nghệ sử dụng
NodeJS CSS JavaScript Jquery MySQL AWS Step Functions AWS SQS

Value Added Service (VAS)

Product Owner
12/2022 - 03/2025

Dẫn dắt xây dựng nền tảng dịch vụ tài chính gia tăng tại quầy giao dịch nhằm nâng cao giá trị vòng đời khách hàng và tối ưu hóa vận hành chi nhánh.

Khách hàng: Nội bộ công ty | Quy mô: 14 nhân sự
Đóng gói giải pháp nạp/rút tiền, thanh toán và chuyển khoản liên kết đa đối tác. Tích hợp hệ thống quản trị rủi ro giao dịch theo thời gian thực (Real-time risk management). Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ cho giao dịch viên giúp nâng cao hiệu quả vận hành thực tế tại quầy.
Công nghệ sử dụng
VueJS .Net core 7 MySQL AWS Step Functions AWS SQS

POS

Dev - DevOps - Product Owner
04/2018 - 12/2022

Dẫn dắt xây dựng nền tảng quản lý khoản vay core (Point of Sale), bao phủ toàn trình vòng đời khoản vay và tích hợp các sản phẩm bảo hiểm bán chéo.

Khách hàng: Nội bộ công ty & Mạng lưới chi nhánh | Quy mô: 22 nhân sự
Quản lý thông tin khách hàng, hợp đồng giải ngân, thu hồi nợ và quản lý tài sản đảm bảo (định giá, thanh lý). Tích hợp các dịch vụ tự động hóa như hợp đồng điện tử (e-contract), hóa đơn điện tử, SMS và tổng đài CSKH. Thiết lập hạ tầng AWS và CI/CD đảm bảo hệ thống Core hoạt động ổn định trên toàn quốc.
Công nghệ sử dụng
ASP.NET MVC HTML CSS JavaScript Jquery SQL Server AWS Cloud

Khung Năng Lực Delivery Excellence

Phương pháp vận hành, kiểm soát chất lượng và quản trị dự án phần mềm/SI chuyên nghiệp

Phase 1: Khởi Động (Initiation)
Cổng Số 1 (Foundation Gate): Không tổ chức Kickoff nếu chưa có Scope Baseline được phê duyệt.
  • Hoạt động: Rà soát Contract/Proposal, nhận diện rủi ro ban đầu, thống nhất WHY-WHAT-WHO-WHEN.
  • Sản phẩm bàn giao: Project Charter, Scope Baseline (In-scope/Out-of-scope), RAID Register.
Phase 2: Lập Kế Hoạch (Planning)
  • Hoạt động: Xây dựng Flat WBS (cấu trúc danh sách chuẩn hóa, các task độc lập, task L4 từ 5-8 man-days), lựa chọn phương pháp ước lượng phù hợp.
  • Phương pháp ước lượng:
    • Story Points: Dành cho team ổn định, dự án phát triển phần mềm nội bộ.
    • Man-days/Hours: Dành cho dự án tích hợp hệ thống (SI), phụ thuộc vendor/khách hàng.
  • Sản phẩm bàn giao: Flat WBS & Project Plan.
Phase 3: Thực Thi & Kiểm Soát (Execution)
  • Hoạt động: Giám sát hàng ngày, cập nhật RAID/Issue log, báo cáo xu hướng, thực hiện quy trình Change Request.
  • Quy định RAG: PM tuyệt đối không làm đẹp số liệu. Change Request bắt buộc kích hoạt khi thay đổi Scope, Timeline, Resource hoặc Cost.
  • Sản phẩm bàn giao: Weekly Status Report, Issue Log, Change Request, Decision Log.
Phase 4: Đảm Bảo Chất Lượng (QA)
  • Kiến trúc kiểm thử:
    • Unit Test (Dev): Test Coverage ≥ 70% overall (80% core logic). Lỗi không được merge code.
    • Integration Test: Coverage 100% các điểm tích hợp hệ thống (Core, CRM, Payment...).
    • SIT (QC): Test Pass Rate ≥ 90%.
    • UAT (Customer + QC): Test Coverage ≥ 95% business flows, Pass Rate ≥ 95%.
  • Sản phẩm bàn giao: Test Report, Go-live Checklist.
Phase 5: Kết Thúc & Bàn Giao (Closure)
  • Hoạt động: Xác nhận Administrative closure hoàn tất, bàn giao tài liệu kỹ thuật, chuyển giao vận hành, ghi nhận bài học kinh nghiệm.
  • Nguyên tắc: Bắt buộc có session walkthrough bàn giao. Lessons Learned tập trung cải tiến framework, không đổ lỗi cá nhân.
  • Sản phẩm bàn giao: Acceptance Form, Handover Plan, Lessons Learned.

Kiểm Thử & Chất Lượng (Testing)

Chỉ số Mục tiêu (Target) Ý nghĩa
Test Pass Rate ≥ 80% Tỷ lệ test case pass trước khi chuyển bước
Test Coverage ≥ 90% Độ bao phủ của kịch bản kiểm thử
Bug Density < 0.5 bugs/feature Mật độ lỗi trên mỗi tính năng phát triển

Rò Rỉ Lỗi & Ổn Định (Defect & Stability)

Chỉ số Mục tiêu (Target) Ý nghĩa
Defect Leakage ≤ 5% Tỷ lệ lỗi lọt qua các môi trường kiểm thử
Reopen Rate ≤ 5% Tỷ lệ lỗi phải mở lại sau khi báo đã fix
Change Failure Rate ≤ 10% Tỷ lệ thay đổi gây ra sự cố hệ thống
System Availability ≥ 99.5% (Thực tế 99.9%) Độ sẵn sàng hoạt động liên tục của hệ thống
Incident Impact Score ≤ 3 Điểm số đánh giá mức độ ảnh hưởng sự cố

Risk Score = Probability (P) x Impact (I)

Hệ thống phân loại rủi ro trên 8 khía cạnh cốt lõi:

  1. Technical (Kỹ thuật)
  2. Resource (Nguồn lực)
  3. Customer (Khách hàng)
  4. Vendor (Nhà cung cấp)
  5. Scope (Phạm vi)
  6. Timeline (Tiến độ)
  7. Budget (Ngân sách)
  8. External (Bên ngoài)

Quy Tắc Xử Lý Rủi Ro Theo Điểm Số

Critical

Hành động: Tránh (Avoid) hoặc Giảm thiểu (Mitigate) + Báo ngay cho SI Leader. Tuyệt đối không chấp nhận rủi ro ảnh hưởng Go-live.

High

Hành động: Giảm thiểu (Mitigate) hoặc Chuyển giao (Transfer) + Báo cáo Quản lý trực tiếp cấp trên.

Medium

Hành động: Giảm thiểu (Mitigate) + Đánh giá, review trạng thái định kỳ hàng tuần.

Low

Hành động: Chấp nhận (Accept) có kiểm soát chặt chẽ từ phía dự án.

Quy Trình Quản Trị Sự Cố (Incident Management)

Open (Ghi nhận)
In Progress (Phân tích & Fix)
Resolved (Deploy patch)
Verified (QA/Client xác nhận)
Closed (Hoàn tất)

Mọi sự cố sau khi đóng bắt buộc phải có báo cáo nguyên nhân gốc rễ (RCA - Root Cause Analysis).

Thời Gian Cam Kết Dịch Vụ (SLA Targets)

Mức độ nghiêm trọng (Severity) Thời gian phản hồi (Response SLA) Thời gian xử lý (Resolution SLA)
P0 / P1 (Critical) 15 phút 4 giờ
P2 (High) 30 phút 8 giờ
P3 (Medium) 4 giờ 2 ngày
P4 (Low) 1 ngày ≤ 5 ngày
Escalation Target: Vi phạm bất kỳ SLA phản hồi hoặc xử lý nào sẽ lập tức kích hoạt báo cáo vượt cấp lên SI Leader / CTO.

Hệ Sinh Thái Biểu Mẫu Chuẩn Hóa

Bộ tài liệu chuẩn hóa là lá chắn pháp lý và vận hành bảo vệ chất lượng dự án SI.

Phase 1: Initiation
  • Project Charter
  • Scope Baseline
  • Kickoff Slide
Phase 2: Planning
  • WBS Sheet
  • Estimation Sheet
  • Project Plan (MS Project)
  • RACI & SLA Definition
Phase 3: Execution
  • Weekly Status Report
  • Risk Register
  • Issue Log
  • Change Request Form
Phase 4: QA & Testing
  • TestCase & Report
  • UAT Planning
  • Go-live Checklist
Phase 5: Closure
  • Handover Plan
  • Closure Checklist
  • RCA Document
  • Customer Acceptance
  • Lessons Learned

Thông Tin Liên Hệ

Hãy liên hệ trực tiếp với tôi hoặc phản hồi qua các kênh tuyển dụng.

📞
Số điện thoại 097.789.4614
📍
Địa chỉ Cc The Golden An Khánh 32T, An Khánh, Hà Nội

Gửi Tin Nhắn Nhanh